最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

だめもと

漢字
駄目元
名詞
略語 異表記 くだけた表現
日本語の意味
だめもと
やさしい日本語の意味
うまくいかなくてもいいとおもって、とりあえずやってみるきもち
中国語(簡体字)の意味
抱着“失败也无妨”的心态 / 死马当活马医的尝试 / 反正不行也不亏的做法
中国語(繁体字)の意味
反正不成也不吃虧的心態 / 死馬當活馬醫式的嘗試 / 期待不高、失敗無妨的做法
韓国語の意味
안 되면 본전이라는 생각 / 안될 줄 알지만 일단 해 보는 일 / 큰 기대 없이 시도함
ベトナム語の意味
thử đại vì không được cũng như cũ / đánh liều, liều thử một việc khó / cách nghĩ: có thất bại cũng không mất gì
タガログ語の意味
pagsubok na wala namang mawawala / subok lang, baka sakali / walang masama kung susubukan
このボタンはなに?

I'll try confessing to him on the off chance.

中国語(簡体字)の翻訳

我会抱着姑且一试的心态向他告白。

中国語(繁体字)の翻訳

我打算抱著試試看的心態向他告白。

韓国語訳

안 될지도 모르지만 그에게 고백해볼게.

ベトナム語訳

Mình sẽ thử tỏ tình với anh ấy xem, dù biết chẳng được đâu.

タガログ語訳

Susubukan kong umamin sa kanya kahit na baka wala itong mangyari.

このボタンはなに?
意味(1)

(informal) Short for 駄目で元々 (dame de motomoto).

canonical

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★