最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

もしかして

漢字
若しかして
副詞
日本語の意味
それは
やさしい日本語の意味
よくないことやへんなことがあるかと、すこし心配してたずねるときのことば
中国語(簡体字)の意味
难道 / 莫非 / 说不定
中国語(繁体字)の意味
難道說 / 莫非 / 會不會是
韓国語の意味
혹시 / 어쩌면 / 그런가 하는 뜻으로
ベトナム語の意味
biết đâu / không chừng / lẽ nào
タガログ語の意味
baka / marahil / hindi kaya
このボタンはなに?

Could it be that if he had not been there, this negotiation would not have deteriorated so much, yet evidence to prove that has not been found.

中国語(簡体字)の翻訳

也许如果他不在,这次谈判就不会演变到这种地步,但能够证明这一点的证据尚未找到。

中国語(繁体字)の翻訳

也許如果沒有他,這次的談判就不會演變成現在這樣的僵局,但還沒有找到能證明這點的證據。

韓国語訳

아마 그가 없었더라면 이번 협상이 이처럼까지 꼬이지 않았을지도 모르지만, 그것을 증명할 증거는 아직 발견되지 않았다.

ベトナム語訳

Có thể nếu anh ta không có mặt, cuộc đàm phán lần này đã không trở nên phức tạp đến mức này, nhưng bằng chứng để chứng minh điều đó vẫn chưa được tìm thấy.

タガログ語訳

Kung wala siya, maaaring hindi naging ganito kasalimuot ang negosasyon, ngunit wala pang ebidensiya na nagpapatunay nito.

このボタンはなに?
意味(1)

could it be that

romanization

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★