元となった辞書の項目
複垢
ひらがな
ふくあか
名詞
インターネット
俗語
日本語の意味
複数のアカウント、または複数のアカウントを所持・運用することを指すインターネットスラング。主にSNSやオンラインゲームなどで用いられる。
やさしい日本語の意味
インターネットでおなじ人がふつうより多くのアカウントをもつこと
中国語(簡体字)の意味
拥有多个账号 / 多账号行为 / 开多个小号/马甲
中国語(繁体字)の意味
同時擁有多個帳號的狀況 / 使用多重帳號的行為
韓国語の意味
여러 개의 계정을 보유·운용하는 것 / 다중 계정 사용
ベトナム語の意味
việc sở hữu hoặc sử dụng nhiều tài khoản trên cùng nền tảng / tình trạng có nhiều tài khoản trên mạng / hành vi dùng nhiều tài khoản để tương tác trực tuyến
タガログ語の意味
pagkakaroon ng maraming account sa internet / paggamit ng maraming account / taong may maraming account (slang)
意味(1)
(Internet slang) having multiple accounts
( canonical )
( romanization )
( hiragana )