元となった辞書の項目
典拠
ひらがな
てんきょ
名詞
日本語の意味
典拠
やさしい日本語の意味
あることばや考えがただしいとしめすために、もとになる本やきじ
中国語(簡体字)の意味
权威出处 / 文献或资料的来源 / 依据、根据
中国語(繁体字)の意味
權威依據 / 文獻或資料的來源 / 引文出處
韓国語の意味
전거 / 인용의 근거가 되는 문헌·자료 / 권위 있는 출처
ベトナム語の意味
nguồn trích dẫn / tài liệu làm căn cứ / nguồn tham khảo có thẩm quyền
タガログ語の意味
awtoritatibong sanggunian / sangguniang pinagbatayan / batayan ng pahayag
意味(1)
authority (source)
( canonical )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )