元となった辞書の項目
梅花方
ひらがな
ばいかほう
名詞
日本語の意味
梅花方
やさしい日本語の意味
うめのはなのかおりににせてつくったおこうのまぜあわせ
中国語(簡体字)の意味
以多种香材混合而成、香气近似梅花的香方 / 模仿梅花香气的合香配方
中国語(繁体字)の意味
模仿梅花香氣的合香配方 / 類梅花香的香木混合物
韓国語の意味
매화꽃 향을 내도록 배합한 향목 혼합물 / 매화 향을 재현하는 향료의 배합법
ベトナム語の意味
hỗn hợp gỗ thơm làm hương, tỏa mùi giống hoa mai / công thức pha chế hương kiểu hoa mai trong truyền thống Nhật
タガログ語の意味
halong mga kahoy para sa insenso na may amoy na tulad ng bulaklak ng plum / pormula ng insenso na ginagaya ang samyo ng bulaklak ng ume
意味(1)
a mixture of woods for incense producing an aroma similar to plum blossom
( canonical )
( romanization )
( hiragana )