最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

遺著

ひらがな
いちょ
名詞
日本語の意味
死後に発表された、または死後に残された著作物。遺稿や未刊行原稿を含むことが多い。
やさしい日本語の意味
しんだ人が、生きているあいだに書いた本や、つくった作品のこと
中国語(簡体字)の意味
遗作 / 身后著作 / 死后发表的作品
中国語(繁体字)の意味
作者去世後所留下的著作 / 逝者身後出版或流傳的作品
韓国語の意味
사망한 사람이 남긴 저서·작품 / 사후에 출판된 저작
ベトナム語の意味
tác phẩm do người đã khuất để lại / tác phẩm xuất bản sau khi tác giả mất
タガログ語の意味
akdang postumo / akdang iniwan ng yumao / likhang naiwan matapos mamatay ang may-akda
このボタンはなに?

His posthumous work conveys the thoughts he recorded during his lifetime.

中国語(簡体字)の翻訳

他的遗著传达了他生前写下的思想。

中国語(繁体字)の翻訳

他的遺著傳達了他生前所記下的思想。

韓国語訳

그의 유고는 그가 생전에 적어 둔 사상을 전하고 있습니다.

ベトナム語訳

Di cảo của ông truyền đạt những tư tưởng mà ông đã ghi chép khi còn sống.

タガログ語訳

Ipinapahayag ng kanyang naiwan na akda ang mga kaisipang isinulat niya habang buhay pa.

このボタンはなに?
意味(1)

posthumous work

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★