元となった辞書の項目
ほんてん
漢字
本店
名詞
日本語の意味
main or flagship shop, store, or branch; this shop or branch
やさしい日本語の意味
たくさんあるみせやかいしゃのなかで、まんなかになるいちばんだいじなみせ
中国語(簡体字)の意味
总店;旗舰店 / 这家店;我店(说话人所在的店)
中国語(繁体字)の意味
總店、旗艦店(主店) / 此店或本分店(店家自稱)
韓国語の意味
중심이 되는 가게나 지점; 본점 / (자기 가게를 가리켜) 당점, 이 가게
インドネシア語
toko utama / kantor pusat / toko ini atau cabang ini
ベトナム語の意味
cửa hàng chính; trụ sở chính / hội sở/chi nhánh trung tâm / cửa hàng/chi nhánh này
タガログ語の意味
punong tindahan / pangunahing sangay / tindahang ito
意味(1)
本店: main or flagship shop, store, or branch; this shop or branch
( romanization )