最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

売上

ひらがな
うりあげ
名詞
日本語の意味
販売
やさしい日本語の意味
あるきかんに どれだけ ものやサービスを うって てにはいった おかねの そうがく
中国語(簡体字)の意味
销售额 / 营业额 / 销售收入
中国語(繁体字)の意味
銷售額 / 營收 / 營業額
韓国語の意味
매출 / 매출액 / 판매액
ベトナム語の意味
doanh thu / doanh số bán hàng / tiền bán hàng
タガログ語の意味
benta / kabuuang benta / kita mula sa benta
このボタンはなに?

The marketing strategy we implemented last year paid off, and fourth-quarter sales far exceeded expectations.

中国語(簡体字)の翻訳

去年引入的营销策略取得成效,第四季度的销售额大幅超过预期。

中国語(繁体字)の翻訳

去年導入的行銷策略奏效,第四季的銷售額大幅超出預期。

韓国語訳

지난 회계연도에 도입한 마케팅 전략이 성과를 내어 4분기 매출은 예상보다 크게 상회했다.

ベトナム語訳

Chiến lược tiếp thị được triển khai trong năm tài khóa trước đã phát huy hiệu quả, doanh thu quý IV vượt xa dự báo.

タガログ語訳

Nagbunga ang estratehiyang pang-marketing na ipinakilala noong nakaraang taong pananalapi, at ang benta sa ika-apat na kuwarter ay malaki ang lumampas sa inaasahan.

このボタンはなに?
意味(1)

売上げ: sales

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★