元となった辞書の項目
メタ道具
ひらがな
めたどうぐ
名詞
日本語の意味
メタ道具:道具そのものを操作したり、他の道具の使用を可能にしたり高めたりするための道具。行動科学・認知科学などで用いられる概念。
やさしい日本語の意味
どうぐそのものではなく どうぐのつかいかたを よくするための べつのしかけや はたらき
中国語(簡体字)の意味
用于制造或改造其他工具的工具 / 作用于其他工具的工具(行为科学中的“二阶工具”)
中国語(繁体字)の意味
用來操控、取得或製作另一工具的工具 / 行為科學中,為促進或準備工具使用的後設工具
韓国語の意味
다른 도구에 작용하기 위해 사용하는 도구 / 다른 도구를 회수·배치·준비하는 데 쓰는 도구 / 동물행동과학에서 한 도구로 다른 도구를 활용하도록 하는 도구
インドネシア語
alat yang digunakan untuk mengoperasikan atau memperoleh alat lain / alat yang digunakan untuk membuat alat lain
ベトナム語の意味
công cụ dùng để thao tác hoặc điều khiển một công cụ khác / công cụ dùng để chế tạo, sửa đổi hoặc lấy một công cụ khác / công cụ hỗ trợ việc sử dụng một công cụ khác (trong khoa học hành vi)
タガログ語の意味
kasangkapan na ginagamit para gumawa o baguhin ang ibang kasangkapan / paggamit ng isang kasangkapan upang makuha o manipulahin ang isa pang kasangkapan
意味(1)
(behavioural sciences) metatool
( romanization )
( hiragana )