最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

メタ道具

ひらがな
めたどうぐ
名詞
日本語の意味
メタ道具:道具そのものを操作したり、他の道具の使用を可能にしたり高めたりするための道具。行動科学・認知科学などで用いられる概念。
やさしい日本語の意味
どうぐそのものではなく どうぐのつかいかたを よくするための べつのしかけや はたらき
中国語(簡体字)の意味
用于制造或改造其他工具的工具 / 作用于其他工具的工具(行为科学中的“二阶工具”)
中国語(繁体字)の意味
用來操控、取得或製作另一工具的工具 / 行為科學中,為促進或準備工具使用的後設工具
韓国語の意味
다른 도구에 작용하기 위해 사용하는 도구 / 다른 도구를 회수·배치·준비하는 데 쓰는 도구 / 동물행동과학에서 한 도구로 다른 도구를 활용하도록 하는 도구
インドネシア語
alat yang digunakan untuk mengoperasikan atau memperoleh alat lain / alat yang digunakan untuk membuat alat lain
ベトナム語の意味
công cụ dùng để thao tác hoặc điều khiển một công cụ khác / công cụ dùng để chế tạo, sửa đổi hoặc lấy một công cụ khác / công cụ hỗ trợ việc sử dụng một công cụ khác (trong khoa học hành vi)
タガログ語の意味
kasangkapan na ginagamit para gumawa o baguhin ang ibang kasangkapan / paggamit ng isang kasangkapan upang makuha o manipulahin ang isa pang kasangkapan
このボタンはなに?

In behavioral sciences, the use of metatools plays a crucial role.

中国語(簡体字)の翻訳

在行为科学中,使用元工具发挥着重要作用。

中国語(繁体字)の翻訳

在行為科學中,使用元工具發揮重要作用。

韓国語訳

행동과학에서는 메타 도구의 사용이 중요한 역할을 합니다.

インドネシア語訳

Dalam ilmu perilaku, penggunaan alat meta memainkan peran penting.

ベトナム語訳

Trong khoa học hành vi, việc sử dụng các công cụ meta đóng một vai trò quan trọng.

タガログ語訳

Sa agham ng pag-uugali, ang paggamit ng mga meta-kasangkapan ay gumaganap ng isang mahalagang papel.

このボタンはなに?
意味(1)

(behavioural sciences) metatool

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★