最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

油夜鷹

ひらがな
あぶらよたか
名詞
日本語の意味
油を主食とする夜行性の鳥類で、岩場や洞窟に生息する「オイルバード」(油鳥)を指す語。 / 鳥類オオアブラヨタカ(油夜鷹)を指す名称。
やさしい日本語の意味
南アメリカの山にすむ鳥のなかまのひとつで、くらい所に多くすむ鳥
中国語(簡体字)の意味
油鸟;南美洲的夜行性洞栖鸟,能用回声定位 / 以油棕等果实为食、体脂含油高的鸟
中国語(繁体字)の意味
油鳥;原產南美、夜行性、棲洞穴的食果鳥 / 會以回聲定位在黑暗洞穴中活動的鳥
韓国語の意味
남아메리카 북부의 동굴에 사는 야행성 조류로, 과일을 먹고 반향정위를 사용함 / 새끼의 지방이 많아 과거 기름을 채취하던 것으로 알려진 새
ベトナム語の意味
chim dầu (Steatornis caripensis), loài chim ăn quả sống trong hang ở Nam Mỹ / chim đêm dùng định vị âm; con non nhiều mỡ từng được nấu lấy dầu
タガログ語の意味
gabing-aktibong ibon sa kuweba na kumakain ng mamantikang prutas / tropikal na ibon na gumagamit ng alingawngaw sa dilim
このボタンはなに?

The oilbird is a nocturnal bird that eats fruits and seeds.

中国語(簡体字)の翻訳

油夜鹰是夜行性的鸟类,吃水果和种子。

中国語(繁体字)の翻訳

油夜鷹是夜行性的鳥類,會吃水果和種子。

韓国語訳

油夜鷹은 야행성 새이며 과일과 씨앗을 먹습니다.

ベトナム語訳

油夜鷹 là một loài chim hoạt động về đêm, ăn trái cây và hạt.

タガログ語訳

Ang 油夜鷹 ay isang ibon na aktibo sa gabi at kumakain ng mga prutas at buto.

このボタンはなに?
意味(1)

an oilbird

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★