最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

甲骨文字

ひらがな
こうこつもじ
名詞
日本語の意味
中国の殷・周時代に占いに用いられた亀の甲羅や獣骨に刻まれた文字。漢字の最も古い形態の一つとされる。
やさしい日本語の意味
大昔の中国でつかわれた かめのこうらや けもののほねに きざんだ もじ
中国語(簡体字)の意味
刻在龟甲、兽骨上的商代占卜文字 / 中国早期的文字体系之一
中国語(繁体字)の意味
商代在龜甲、獸骨上刻寫的古代文字 / 用於占卜記事的早期漢字書寫系統 / 中國最早的成熟漢字書寫系統之一
韓国語の意味
상나라 때 거북 등껍질과 짐승 뼈에 새긴 고대 문자 / 점복 기록에 쓰인 초기 한자 문자
ベトナム語の意味
chữ giáp cốt / văn tự cổ Trung Hoa khắc trên mai rùa và xương / chữ dùng để bói khắc trên xương và mai rùa
タガログ語の意味
sinaunang sistema ng pagsulat ng Tsina na nakaukit sa mga buto at balat ng pagong / mga titik na ginamit sa panghuhula sa sinaunang Tsina
このボタンはなに?

The oracle bone script is an ancient Chinese script, one of the oldest scripts.

中国語(簡体字)の翻訳

甲骨文是中国的古代文字,是最古老的文字之一。

中国語(繁体字)の翻訳

甲骨文字是中國的古代文字,是最古老的文字之一。

韓国語訳

갑골문자는 중국의 고대 문자로, 가장 오래된 문자 중 하나입니다.

ベトナム語訳

Chữ giáp cốt là chữ viết cổ của Trung Quốc và là một trong những chữ viết cổ nhất.

タガログ語訳

Ang 甲骨文字 ay isang sinaunang panulat ng Tsina at kabilang sa mga pinakalumang sistema ng pagsulat.

このボタンはなに?
意味(1)

the oracle bone script

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★