最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

耳レイプ

ひらがな
みみれいぷ
名詞
インターネット 俗語
日本語の意味
耳レイプ
やさしい日本語の意味
とても大きな音やこえで、きく人がひじょうにふかいふゆかいをかんじること
中国語(簡体字)の意味
网络用语:指极其刺耳、突然爆音的音频或声音,令人强烈不适 / 通过恶意调高音量或加入尖锐噪声来骚扰、惊吓听众的行为
中国語(繁体字)の意味
(網路用語)極度刺耳、失真或超大音量的聲音,令人強烈不適 / 以突然提高音量或尖銳噪音來驚嚇、轟炸聽覺的音訊或手法
韓国語の意味
(인터넷 속어) 청자를 괴롭히려 고의로 볼륨을 과도하게 키운 소리·음원 또는 그런 행위 / (인터넷 속어) 심하게 왜곡된 고음·잡음 등 귀를 찢는 듯한 매우 불쾌한 소리
ベトナム語の意味
âm thanh cực kỳ to, đinh tai gây đau tai / đoạn audio méo, tăng âm đột ngột để tra tấn tai người nghe / trò chơi khăm bằng âm thanh trên mạng
タガログ語の意味
sobrang lakas o sira-sirang tunog na nakasasakit sa tainga / biglaang pagsabog ng audio sa video o stream na nakakabingi / sinadyang sobrang ingay na audio para manggulo
このボタンはなに?

His music is like ear rape.

中国語(簡体字)の翻訳

他的音乐就像对耳朵的强暴。

中国語(繁体字)の翻訳

他的音樂像是對耳朵的強暴。

韓国語訳

그의 음악은 귀를 강간하는 것 같다.

ベトナム語訳

Âm nhạc của anh ấy giống như một sự hiếp dâm vào tai.

タガログ語訳

Parang pang-aabusong pandinig ang musika niya.

このボタンはなに?
意味(1)

(Internet slang) ear rape

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★