最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

縁台

ひらがな
えんだい
名詞
日本語の意味
建物の縁側などの前に据え付ける、腰掛けや作業台として用いる細長い台。木製であることが多い。
やさしい日本語の意味
いえのそとにおく、ひくくてながい、きでできたこしかけるだい
中国語(簡体字)の意味
日式住宅檐廊旁摆放的木长凳 / 门前或庭院边供人小憩的长椅
中国語(繁体字)の意味
和式住宅屋簷或廊道旁的低矮木製長凳 / 門前供人坐的長凳 / 庭院邊的長凳
韓国語の意味
툇마루 앞에 놓는 나무 벤치 / 집 앞이나 가게 앞에 두는 간이 벤치
インドネシア語
bangku teras / bangku beranda / bangku kayu rendah
ベトナム語の意味
băng ghế gỗ thấp đặt ở hiên nhà / băng ghế đặt ngoài hiên hoặc trước cửa nhà để ngồi nghỉ
タガログ語の意味
mahabang bangkong kahoy sa beranda o gilid ng bahay / mababang upuang kahoy sa hardin o tapat ng tindahan
このボタンはなに?

A new bench has been installed in the park.

中国語(簡体字)の翻訳

公园里安装了一个新的长椅。

中国語(繁体字)の翻訳

公園裡設置了一個新的長椅。

韓国語訳

공원에 새로운 벤치가 설치되었습니다.

インドネシア語訳

Bangku baru telah dipasang di taman.

ベトナム語訳

Một băng ghế mới đã được lắp đặt trong công viên.

タガログ語訳

Isang bagong bangko ang inilagay sa parke.

このボタンはなに?
意味(1)

bench

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★