最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ぎょたく

漢字
魚拓
名詞
日本語の意味
魚の体に墨を塗って和紙などに写し取った、魚の形を記録したもの。また、その技法。 / 転じて、物の形や姿を紙などに写し取って記録すること。
やさしい日本語の意味
ぬれたさかなにすみやインクをつけて、かみにうつしたえのこと
中国語(簡体字)の意味
日本传统的以鱼体拓印的技法 / 将鱼体涂墨按压于纸上所得的印迹 / 用该技法制作的鱼拓作品
中国語(繁体字)の意味
以魚體覆色後拓印於紙布的技法 / 以魚體拓印成的作品 / 用於記錄魚類尺寸與形態的拓印方式
韓国語の意味
물고기의 형태를 종이에 찍어 옮기는 전통 인쇄 기법 / 잡은 물고기에 먹이나 물감을 발라 종이에 찍어 만든 그림 또는 기록 / 낚시·어획 기록을 위해 물고기를 본떠 만든 인쇄물
ベトナム語の意味
kỹ thuật in hình cá bằng cách bôi mực lên cá rồi áp giấy (nghệ thuật truyền thống Nhật Bản) / bản in hình con cá tạo ra bằng kỹ thuật đó
タガログ語の意味
teknik na Hapones ng pagkuha ng bakas ng isda sa papel / bakas o print ng isda na ginawa mula sa totoong isda / paraan ng pagdodokumento ng huli sa pamamagitan ng pag-imprenta ng isda
このボタンはなに?

His hobby is making gyotaku.

中国語(簡体字)の翻訳

他的爱好是制作鱼拓。

中国語(繁体字)の翻訳

他的興趣是製作魚拓。

韓国語訳

그는 교타쿠를 만드는 것을 취미로 하고 있습니다.

ベトナム語訳

Sở thích của anh ấy là làm gyotaku.

タガログ語訳

Mahilig siyang gumawa ng gyotaku.

このボタンはなに?
意味(1)

魚拓: gyotaku

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★