元となった辞書の項目
ペッカリー
ひらがな
ぺっかりー
名詞
日本語の意味
ペッカリー
やさしい日本語の意味
あついばしょにすむ、ぶたににたちいさなけもの
中国語(簡体字)の意味
西貒 / 美洲野猪 / 产于美洲的类猪状哺乳动物
中国語(繁体字)の意味
西豬(美洲類似野豬的有蹄哺乳動物) / 西豬科動物
韓国語の意味
아메리카에 서식하는 멧돼지와 닮은 야생동물 / 돼지와 유사한 소형 발굽동물 / 사막·열대림 등에 사는 돼지류
ベトナム語の意味
loài thú giống lợn bản địa châu Mỹ / heo rừng châu Mỹ / lợn Tân Thế Giới (họ Tayassuidae)
タガログ語の意味
pekari; hayop na kahawig ng baboy sa Amerika / baboy-damo sa Amerika (hindi tunay na baboy)
意味(1)
a peccary
( romanization )