元となった辞書の項目
打令
ひらがな
たりょん
名詞
日本語の意味
打つこと。打撃。 / 中国語圏の人名・名称に使われる漢字表記。 / (広東語などで)「ダリン」と発音される語の音訳的表記。
やさしい日本語の意味
むかしからあるかんこくのうたのひとつで、とくべつなりずむがあるもの
中国語(簡体字)の意味
韩国传统音乐中的一种民歌体裁 / 节奏鲜明、以叙唱为主的韩国传统曲调
中国語(繁体字)の意味
韓國傳統音樂的一種歌謠體裁 / 韓國民謠中的常見節奏或唱腔
韓国語の意味
한국 전통 민요의 한 갈래로, 일정한 장단에 맞추어 부르는 노래 / 판소리 등에서 쓰이는 악곡 형식
インドネシア語
genre musik tradisional Korea (taryong) / lagu rakyat Korea dengan ritme ringan dan berulang
ベトナム語の意味
thể loại âm nhạc truyền thống Hàn Quốc (taryeong) / điệu/khúc hát dân gian Hàn Quốc kiểu taryeong / bài hát thuộc thể loại taryeong trong nhạc truyền thống Hàn Quốc
タガログ語の意味
tradisyonal na musikang Koreano na tinatawag na taryong / uri ng kantang bayan sa Korea, kaugnay ng pansori / ritmo o himig sa musikang bayan ng Korea
意味(1)
taryong (traditional Korean music genre)
( romanization )
( error-unknown-tag )