最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

脂肪族

ひらがな
しぼうぞく
名詞
日本語の意味
脂肪族
やさしい日本語の意味
たんそがつながってできたやくひんのなかまで、わっかになっていないもの
中国語(簡体字)の意味
非芳香性、链状结构的有机化合物类别 / 脂肪族化合物的统称 / 与芳香族相对的有机化学分类
中国語(繁体字)の意味
非芳香族的有機化合物或基團 / 碳骨架為開鏈(直鏈、支鏈)或脂環的結構 / 有機化學中相對於芳香族的類別
韓国語の意味
유기화학에서 방향족이 아닌 사슬형 화합물 계열 / 직선 또는 분지 탄소 사슬 구조를 가진 화합물
ベトナム語の意味
họ hợp chất không thơm (aliphatic) / nhóm gốc/chuỗi không thơm trong hóa hữu cơ, đối lập với thơm
タガログ語の意味
alipatikong pangkat ng mga kompuwesto / pangkat ng mga hindi aromatikong kompuwesto / pangkat ng hidrokarbon na tuwid o may sanga (hindi aromatiko)
このボタンはなに?

Aliphatic compounds are organic compounds in which carbon atoms form straight or branched chains.

中国語(簡体字)の翻訳

脂肪族化合物是由碳原子形成直链或支链的有机化合物。

中国語(繁体字)の翻訳

脂肪族化合物是指碳原子形成直鏈或支鏈的有機化合物。

韓国語訳

지방족 화합물은 탄소 원자가 직쇄 또는 분지쇄를 형성하는 유기 화합물입니다.

ベトナム語訳

Hợp chất aliphatic là các hợp chất hữu cơ trong đó các nguyên tử cacbon tạo thành mạch thẳng hoặc mạch phân nhánh.

タガログ語訳

Ang mga alipatikong compound ay mga organikong compound kung saan ang mga atomong karbon ay bumubuo ng tuwid na kadena o mga kadena na may mga sanga.

このボタンはなに?
意味(1)

(organic chemistry) aliphatic

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★