元となった辞書の項目
大山鼠
ひらがな
おおやまね
名詞
日本語の意味
大きなネズミの一種 / 主に山地に生息するネズミの総称
やさしい日本語の意味
やまにいるおおきなねずみのなかまのどうぶつで、にくをたべることができる
中国語(簡体字)の意味
榛睡鼠 / 欧洲睡鼠 / 可食用的睡鼠
中国語(繁体字)の意味
榛睡鼠 / 可食用的睡鼠 / 歐洲榛睡鼠
韓国語の意味
식용으로 쓰이는 잠쥐 / 유럽에 분포하는 큰 잠쥐
ベトナム語の意味
loài chuột sóc ăn được (Glis glis) / chuột sóc châu Âu lớn, béo, hay ngủ đông
タガログ語の意味
dormouse na nakakain / maliit na hayop na kahawig ng daga na pwedeng kainin / uri ng dormouse (Glis glis) na nakakain
意味(1)
an edible dormouse
( canonical )
( romanization )
( hiragana )