元となった辞書の項目
メビビット
ひらがな
めびびっと
名詞
日本語の意味
2の20乗(1,048,576)ビットに相当する情報量の単位。略記はMibit。
やさしい日本語の意味
データの大きさを表すことばで、ビットという単位およそ百四十万分をまとめたもの
中国語(簡体字)の意味
二进制兆比特,容量单位,等于2^20位 / IEC 二进制前缀的比特单位,与兆比特(10^6位)区分
中国語(繁体字)の意味
二進位資訊單位,等於2^20位元(1,048,576位元) / 以「mebi」二進位前綴表示的位元單位
韓国語の意味
컴퓨터 데이터 단위로, 2의 20제곱 비트 / 1,048,576비트에 해당하는 비트 단위
ベトナム語の意味
Đơn vị thông tin nhị phân (ký hiệu: Mib), bằng 2^20 bit = 1.048.576 bit. / Đơn vị theo chuẩn IEC dùng để phân biệt với megabit (Mb).
タガログ語の意味
yunit ng impormasyong digital na katumbas ng 2^20 bit (1,048,576 bit) / yunit na may IEC binary prefix; pinaikling Mib
意味(1)
(computing) mebibit
( romanization )