元となった辞書の項目
知恵の書
ひらがな
ちえのしょ
固有名詞
日本語の意味
知恵の書:旧約聖書続編に含まれる書の一つで、ギリシア語で書かれた知恵文学。キリスト教において『ソロモンの知恵』『ソロモンの知恵の書』とも呼ばれる。
やさしい日本語の意味
キリスト教の聖書にある本のなまえで、かみさまのちえやおしえについて書かれている
中国語(簡体字)の意味
《智慧篇》(旧约次经,传统归于所罗门) / 《所罗门智训》(《圣经》次经之一)
中国語(繁体字)の意味
《智慧篇》 / 《所羅門智慧書》
韓国語の意味
성경의 제2경전 ‘지혜서’ / 솔로몬에게 귀속된 지혜의 책 / 구약의 지혜문학서
インドネシア語
Kitab Kebijaksanaan Salomo / Kitab Kebijaksanaan / Kitab deuterokanon tentang hikmat
ベトナム語の意味
Sách Khôn Ngoan (Sách Khôn Ngoan của Salômôn), một sách Đệ nhị quy điển trong Cựu Ước / Tác phẩm Kinh Thánh về khôn ngoan, truyền thống gán cho vua Salômôn
タガログ語の意味
Karunungan ni Solomon / Aklat ng Karunungan
意味(1)
Wisdom of Solomon
( canonical )
( romanization )
( hiragana )