元となった辞書の項目
せっきんおん
漢字
接近音
名詞
日本語の意味
接近音: approximant consonant
やさしい日本語の意味
したからすうときのように べろや したの つけねを ちかづけて だす おと
中国語(簡体字)の意味
发音器官彼此接近但气流不产生摩擦的辅音 / 与元音发音方式相近的一类辅音
中国語(繁体字)の意味
一種子音,發音器官相互接近但不形成摩擦,氣流平滑通過。 / 包含半母音與流音的音類。
韓国語の意味
접근음 / 조음기관이 가까워지지만 마찰이 없는 자음 / 반모음·유음 등을 포함하는 자음
インドネシア語
konsonan aproksiman / bunyi aproksiman / bunyi hampiran
ベトナム語の意味
phụ âm xấp xỉ; âm phát ra khi các cơ quan phát âm tiến gần nhau nhưng không tạo luồng khí nhiễu loạn / loại phụ âm có tính chất gần với nguyên âm
タガログ語の意味
katinig na aproksimante / uri ng katinig na may bahagyang paglapit ng artikulador, walang pagkikiskis
意味(1)
接近音: approximant consonant
( romanization )