最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

薬叉

ひらがな
やくしゃ / やしゃ
漢字
夜叉
名詞
日本語の意味
インド神話や仏教に登場する半神的な精霊的存在で、しばしば守護神や鬼神として描かれる「薬叉(やくしゃ)」に関する一般的な意味。
やさしい日本語の意味
ぶつきょうでいう すがたが こわくて ちからのつよい かみや まものの いっしゅるい
中国語(簡体字)の意味
佛教中的夜叉,护法神或恶鬼神之一 / 古印度神话里的自然神、鬼怪
中国語(繁体字)の意味
佛教:夜叉,印度神話與佛教中的鬼神或自然神靈 / 護法神之一,常作守護者形象
韓国語の意味
불교에서 자연 정령 또는 요마로 여겨지는 존재 / 불교의 팔부중 가운데 하나인 귀신 무리
ベトナム語の意味
Dạ‑xoa (Dược‑xoa): loài quỷ thần trong Phật giáo / Linh thần hộ vệ, thường canh giữ kho tàng hoặc nơi chốn / Thần/quỷ có thể thiện hoặc ác
タガログ語の意味
espiritu ng kalikasan sa Budismo / bantay na espiritu sa mitolohiyang Budista / nilalang na maaaring mabuti o mapanakit
このボタンはなに?

In Buddhism, yaksha is revered as a guardian deity.

中国語(簡体字)の翻訳

在佛教中,夜叉被尊奉为守护神。

中国語(繁体字)の翻訳

在佛教中,藥叉被視為守護神並受到尊敬。

韓国語訳

불교에서는 야차가 수호신으로 존중받고 있습니다.

ベトナム語訳

Trong Phật giáo, dạ-xoa được tôn trọng như các vị thần hộ mệnh.

タガログ語訳

Sa Budismo, ang yaksha ay iginagalang bilang isang diyos na tagapagbantay.

このボタンはなに?
意味(1)

(Buddhism) yaksha

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★