元となった辞書の項目
かたず
漢字
固唾
名詞
日本語の意味
固唾: 緊張や不安のために口の中にたまった唾液。 「―を呑(の)む」(かたずをのむ)の形で慣用的に用いられる。
やさしい日本語の意味
とてもきんちょうしたときに、くちのなかにたまるつばのこと
中国語(簡体字)の意味
紧张时口中积聚的唾液 / 因紧张而下意识吞咽的唾液
中国語(繁体字)の意味
緊張或不安時在口中凝聚的唾液
韓国語の意味
긴장할 때 입안에 고이는 침 / 숨죽이며 지켜볼 때 삼키는 침
インドネシア語
air liur yang mengumpul saat tegang / ludah yang tertahan karena ketegangan / air liur yang tertahan saat cemas
ベトナム語の意味
nước bọt dồn lại trong miệng khi căng thẳng, hồi hộp / nước bọt tích tụ lúc nín thở vì lo âu / nước bọt giữ lại trong miệng khi hồi hộp chờ đợi
タガログ語の意味
laway na namumuo sa bibig kapag kinakabahan / laway na napipigil sa bibig sa matinding tensiyon / napigil na laway dahil sa kaba
意味(1)
固唾: saliva that collects in the mouth when being tense
( romanization )