最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ダウンタイム

ひらがな
だうんたいむ
名詞
日本語の意味
機械やシステムなどが稼働していない時間のこと。故障、点検、メンテナンスなどで停止している期間を指す。
やさしい日本語の意味
きかいやサービスがこしょうなどでつかえないじかん
中国語(簡体字)の意味
停机时间 / 系统或服务不可用时间 / 停工时间
中国語(繁体字)の意味
停機時間 / 系統不可用時間 / 服務中斷期間
韓国語の意味
(기계·시스템의) 가동 중지 시간 / 장애·점검 등으로 서비스가 제공되지 않는 시간 / 설비의 비가동 시간
インドネシア語
waktu henti / waktu tidak beroperasi / durasi henti
ベトナム語の意味
thời gian ngừng hoạt động (của hệ thống/máy móc) / thời gian chết (hệ thống không hoạt động) / thời gian không khả dụng của dịch vụ/hệ thống
タガログ語の意味
tagal ng pagtigil ng operasyon / panahon na hindi magamit ang sistema o serbisyo / oras ng pagka-down
このボタンはなに?

We need to minimize the system's downtime.

中国語(簡体字)の翻訳

必须将系统的停机时间降到最低。

中国語(繁体字)の翻訳

需要將系統的停機時間降到最低。

韓国語訳

시스템의 다운타임은 최소화해야 합니다.

インドネシア語訳

Waktu henti sistem harus diminimalkan.

ベトナム語訳

Thời gian ngừng hoạt động của hệ thống cần được giảm thiểu.

タガログ語訳

Kailangang panatilihing minimal ang downtime ng sistema.

このボタンはなに?
意味(1)

downtime (amount of time)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★