最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

パールミルクティー

ひらがな
ぱあるみるくてぃい
名詞
日本語の意味
タピオカ入りの甘いミルクティー飲料。ブラックタピオカパールが入った台湾発祥のドリンク。
やさしい日本語の意味
あまいおちゃのなかに、タピオカというまるいもちのようなものが入ったのみもの
中国語(簡体字)の意味
珍珠奶茶 / 波霸奶茶
中国語(繁体字)の意味
珍珠奶茶 / 加入粉圓的甜奶茶飲品
韓国語の意味
타피오카 펄이 들어간 달콤한 밀크티 음료 / 버블티
インドネシア語
teh susu mutiara / teh boba / minuman teh manis dengan bola tapioka
ベトナム語の意味
trà sữa trân châu / trà sữa có trân châu / đồ uống trà sữa ngọt với trân châu
タガログ語の意味
tsaa na may gatas at sago / matamis na inuming tsaa na may mga perlas na sago / popular na inuming tsaa na may sago at iba’t ibang lasa
このボタンはなに?

Bubble tea is a sweet and delicious drink.

中国語(簡体字)の翻訳

珍珠奶茶是甜美可口的饮料。

中国語(繁体字)の翻訳

珍珠奶茶是甜又好喝的飲料。

韓国語訳

펄 밀크티는 달콤하고 맛있는 음료입니다.

インドネシア語訳

Teh susu mutiara adalah minuman yang manis dan lezat.

ベトナム語訳

Trà sữa trân châu là một đồ uống ngọt và ngon.

タガログ語訳

Ang pearl milk tea ay isang matamis at masarap na inumin.

このボタンはなに?
意味(1)

bubble tea (sweet tea drink)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★