最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

急峻

ひらがな
きゅうしゅん
名詞
日本語の意味
地面や地形の傾きが大きく、角度が急であること。非常に険しいこと。
やさしい日本語の意味
やまやがけののぼりおりがとてもきついこと
中国語(簡体字)の意味
陡峭度 / 险峻程度
中国語(繁体字)の意味
陡峭度 / 坡面的陡峭程度 / 地形的陡峭性
韓国語の意味
가파름 / 급경사 / 험준함
インドネシア語
kecuraman (lereng) / kemiringan curam
ベトナム語の意味
độ dốc lớn / độ dốc đứng / độ dốc hiểm trở
タガログ語の意味
katarikan (ng dalisdis o bundok) / pagkamatarik
このボタンはなに?

The steepness of this mountain is a big challenge for climbers.

中国語(簡体字)の翻訳

这座山陡峭的斜坡对登山者来说是一个巨大的挑战。

中国語(繁体字)の翻訳

這座山陡峭的坡面對登山者而言是一大挑戰。

韓国語訳

이 산의 가파른 경사는 등산객들에게 큰 도전이 되고 있습니다.

インドネシア語訳

Lereng curam gunung ini merupakan tantangan besar bagi para pendaki.

ベトナム語訳

Sườn dốc cheo leo của ngọn núi này là một thử thách lớn đối với những người leo núi.

タガログ語訳

Ang matarik na dalisdis ng bundok na ito ay isang malaking hamon para sa mga umaakyat.

このボタンはなに?
意味(1)

(geography) steepness

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★