元となった辞書の項目
ヘアピンカーブ
ひらがな
へあぴんかあぶ
名詞
日本語の意味
急激に折れ曲がった道路のカーブ / U字型に大きく曲がったカーブ
やさしい日本語の意味
みちのまがりがとてもきつく、ほぼもどるようにまがるところ。
中国語(簡体字)の意味
发卡弯 / 发夹弯 / U形弯道
中国語(繁体字)の意味
髮夾彎 / 呈U形、近180度的急彎道
韓国語の意味
U자형으로 급격히 꺾이는 도로 커브 / 레이스에서 회전 반경이 매우 작은 코너
インドネシア語
tikungan tajam berbentuk U / belokan sangat tajam di jalan atau lintasan / tikungan patah
ベトナム語の意味
khúc cua tay áo (rất gắt trên đường) / khúc cua gắt 180 độ / đoạn đường cong gấp như chữ U
タガログ語の意味
matinding kurbada sa kalsada na parang U / makitid at matalas na liko sa daan
意味(1)
hairpin curve
( romanization )