最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

お姫様だっこ

ひらがな
おひめさまだっこ
漢字
お姫様抱っこ
名詞
俗語
日本語の意味
相手を両腕で抱え上げる行為、特に新郎が新婦を抱き上げるような抱き方。
やさしい日本語の意味
ひとをうでにだいてかかえてはこぶこと。おひめさまをはこぶときのように。
中国語(簡体字)の意味
公主抱,像新娘过门那样的横抱方式 / 用双臂托住对方背和腿的抱人姿势
中国語(繁体字)の意味
公主抱(以抱新娘過門般的橫抱方式抱人) / 新娘抱
韓国語の意味
양팔로 등과 무릎 아래를 받쳐 안아 드는 방식 / 신부를 문턱 넘어 안고 가는 자세를 가리키는 속어 / 연인을 공주님처럼 안아 올리는 행위
ベトナム語の意味
bế kiểu cô dâu (ôm ngang người, đỡ lưng và chân) / bế công chúa; kiểu ôm bế một người bằng hai tay như khi bế cô dâu qua ngưỡng cửa
タガログ語の意味
pagkarga sa bisig ng isang tao na parang nobya / buhat prinsesa / paraan ng pagbubuhat na nakasalo sa dalawang braso
このボタンはなに?

He carried her in a bridal carry.

中国語(簡体字)の翻訳

他用公主抱把她抱起来走了。

中国語(繁体字)の翻訳

他用公主抱把她抱起來走了。

韓国語訳

그는 그녀를 공주님 안듯이 안고 옮겼다.

ベトナム語訳

Anh ấy bồng cô ấy theo kiểu bế công chúa.

タガログ語訳

Binuhat niya siya na parang prinsesa.

このボタンはなに?
意味(1)

(slang) bridal carry, a manner of carrying a person, like a bride over a threshold

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★