最終更新日:2024/06/25

ひがしにほんだいしんさい

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひがしにほんだいしんさい

漢字
東日本大震災
固有名詞
日本語の意味
東日本大震災: 2011年(平成23年)3月11日に日本の東北地方太平洋沖を震源として発生した、日本観測史上最大級の地震およびそれに伴う津波・原発事故など一連の災害を指す固有名詞。
やさしい日本語の意味
にほんのひがしでおきたおおきなじしんとつなみのさいがいのなまえ
中国語(簡体字)の意味
东日本大地震 / 日本东北大地震 / 2011年3月11日日本东北地区发生的特大地震与海啸灾害
中国語(繁体字)の意味
東日本大震災 / 2011年日本東北大地震與海嘯
韓国語の意味
2011년 일본 동일본에서 발생한 대규모 지진·쓰나미 재난 / 일본의 동일본 대지진을 가리키는 공식 명칭
インドネシア語
Gempa Besar Jepang Timur (2011) / Bencana gempa dan tsunami Tohoku 2011 / Bencana besar di Jepang timur pada 2011
ベトナム語の意味
Đại động đất Đông Nhật Bản / Trận động đất và sóng thần Tōhoku 2011 / Đại thảm họa Đông Nhật Bản 2011
タガログ語の意味
Malaking lindol sa Silangang Hapon noong 2011 / Lindol at tsunami sa Tōhoku, Hapon (2011) / Trahedyang lindol sa Silangang Hapon (2011)
このボタンはなに?

The Great Eastern Japan Earthquake is one of the most damaging earthquakes in Japanese history.

中国語(簡体字)の翻訳

东日本大地震是日本历史上受灾最严重的地震之一。

中国語(繁体字)の翻訳

東日本大震災是日本歷史上造成最嚴重損害的地震之一。

韓国語訳

동일본 대지진은 일본 역사상 피해가 가장 컸던 지진 중 하나입니다.

インドネシア語訳

Gempa Besar Jepang Timur adalah salah satu gempa yang paling merusak dalam sejarah Jepang.

ベトナム語訳

Động đất Đông Nhật Bản là một trong những trận động đất gây thiệt hại lớn nhất trong lịch sử Nhật Bản.

タガログ語訳

Ang Dakilang Lindol sa Silangang Hapon ay isa sa mga lindol na nagdulot ng pinakamalaking pinsala sa kasaysayan ng Hapon.

このボタンはなに?
意味(1)

東日本大震災: The Great Eastern Japan Earthquake

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★