最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

画楼

ひらがな
がろう
名詞
日本語の意味
画や彫刻などで美しく装飾された高層の建物や楼閣を指す語。 / 景観を楽しむために高く築かれ、外観が華やかに意匠された楼閣・やぐら。
やさしい日本語の意味
えやもようでかざったたかいたてものをさすことば。
中国語(簡体字)の意味
装饰华美的高楼 / 彩绘的楼阁 / 华丽的多层建筑
中国語(繁体字)の意味
裝飾華美的高樓建築 / 彩繪與雕飾繁麗的樓閣 / 雕梁畫棟的高樓
韓国語の意味
그림 등으로 장식한 누각 / 화려하게 꾸민 고층 건물
インドネシア語
bangunan bertingkat yang dihias indah / menara berhias / paviliun berhias
ベトナム語の意味
lầu cao trang trí đẹp / lầu các trang hoàng bằng tranh / cao ốc trang trí cầu kỳ
タガログ語の意味
pinalamutian at mataas na gusali / magarang gusaling maraming palapag / marikit na tore o pabilyon
このボタンはなに?

That decorated high-rise building is beautifully coloring the city skyline.

中国語(簡体字)の翻訳

那座画楼为城市的天际线增添了美丽的色彩。

中国語(繁体字)の翻訳

那座畫樓為城市的天際線增添了美麗的色彩。

韓国語訳

그 화랑 건물은 도시의 스카이라인을 아름답게 물들이고 있다.

インドネシア語訳

Gedung seni itu menghiasi cakrawala kota dengan indah.

ベトナム語訳

Tòa nhà ấy tô điểm cho đường chân trời của thành phố một cách đẹp đẽ.

タガログ語訳

Pinapaganda ng gusaling iyon ang skyline ng lungsod.

このボタンはなに?
意味(1)

decorated high-rise building

canonical

romanization

kyūjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★