最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

作風

ひらがな
さくふう
名詞
日本語の意味
作家や芸術家が作品に表す独特の表現の仕方や雰囲気。スタイル。
やさしい日本語の意味
そのひとがつくったもののようすやつくりかたのとくちょう
中国語(簡体字)の意味
风格 / 文学风格 / 写作风格
中国語(繁体字)の意味
文學作品的風格 / 作家的寫作風格 / 作品的表現手法與特色
韓国語の意味
문체 / 문학적 스타일 / 작가의 작품 경향
インドネシア語
gaya penulisan / gaya berkarya / corak karya
ベトナム語の意味
phong cách sáng tác / bút pháp văn chương / phong cách nghệ thuật của tác giả
タガログ語の意味
estilo ng panulat / istilo ng akda / tatak ng may-akda sa kanyang pagsulat
このボタンはなに?

His literary style is very unique, and once you read it, you can't forget it.

中国語(簡体字)の翻訳

他的写作风格非常独特,一旦读过就难以忘怀。

中国語(繁体字)の翻訳

他的作風非常獨特,一旦讀過就難以忘懷。

韓国語訳

그의 문체는 매우 독특해서 한 번 읽으면 잊을 수 없다.

インドネシア語訳

Gaya karyanya sangat khas, dan sekali dibaca tak akan terlupakan.

ベトナム語訳

Phong cách sáng tác của ông ấy rất độc đáo, một khi đã đọc thì không thể quên được.

タガログ語訳

Ang kanyang istilo ay lubhang natatangi, at kapag minsang nabasa mo ito, hindi mo ito malilimutan.

このボタンはなに?
意味(1)

literary style

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★