元となった辞書の項目
益荒
ひらがな
ますら
名詞
日本語の意味
神や人のような力を持つこと; 男らしさ
やさしい日本語の意味
かみやひとのようにとてもつよくいさましいことおとこらしさ
中国語(簡体字)の意味
神力般的强壮 / 勇武、刚强 / 男子气概
中国語(繁体字)の意味
神人般的力量 / 勇猛剛健之力 / 男子氣概
韓国語の意味
초인적인 힘 / 사내다움 / 호걸다운 기개
インドネシア語
keperkasaan / kegagahan / kejantanan
ベトナム語の意味
Sức mạnh của thần hay của nam nhi / Tính nam nhi; sự nam tính / Khí phách trượng phu
タガログ語の意味
pagkalalaki / katapangan at lakas ng lalaki / lakas na mala-Diyos
意味(1)
having the strength of a god or man; manliness
( canonical )
( romanization )
( hiragana )