最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

赤道

ひらがな
せきどう
名詞
日本語の意味
(地理)赤道
やさしい日本語の意味
ちきゅうのまんなかをぐるっとまわるみえないせん。きたとみなみのまんなか。
中国語(簡体字)の意味
地球上纬度为0°、环绕地球的一条大圆 / 将地球分为北半球与南半球的基准纬线
中国語(繁体字)の意味
地球上緯度零度、與地軸垂直的環狀大圓 / 行星或其他天體上緯度零度的大圓
韓国語の意味
적도 / 위도 0도의 선 / 지구를 남북으로 나누는 기준선
ベトナム語の意味
đường xích đạo / vĩ tuyến 0° của Trái Đất / đường tròn chia Trái Đất thành Bắc và Nam bán cầu
タガログ語の意味
guhit ng Ekwador / linyang humahati sa daigdig sa Hilaga at Timog / latitud na 0° sa mundo
このボタンはなに?

The country we visited was close to the equator, so we could observe how the length of day and night and the climate changed significantly.

中国語(簡体字)の翻訳

我们访问的国家靠近赤道,亲身体会到昼夜长短和气候会发生很大变化。

中国語(繁体字)の翻訳

我們造訪的國家靠近赤道,能切身感受到日夜長短及氣候的大幅變化。

韓国語訳

우리가 방문한 나라는 적도에 가까워서 낮과 밤의 길이와 기후가 크게 변하는 모습을 실감할 수 있었다.

ベトナム語訳

Quốc gia chúng tôi đến thăm nằm gần xích đạo, nên chúng tôi có thể cảm nhận rõ sự thay đổi lớn về độ dài ngày đêm và khí hậu.

タガログ語訳

Ang bansang binisita namin ay malapit sa ekwador, at naranasan namin kung gaano kalaki ang pagbabago ng haba ng araw at gabi at ng klima.

このボタンはなに?
意味(1)

(geography) equator

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★