最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

無意味

ひらがな
むいみ
名詞
日本語の意味
ナンセンス / 無意味
やさしい日本語の意味
いみがないこと。なんのやくにもたたないこと。
中国語(簡体字)の意味
无意义 / 毫无意义 / 无稽之谈
中国語(繁体字)の意味
無意義 / 無稽之談
韓国語の意味
의미가 없음 / 목적이나 이유가 없음 / 말이 안 되는 소리
ベトナム語の意味
sự vô nghĩa / điều vô nghĩa / chuyện nhảm nhí
タガログ語の意味
kawalan ng kahulugan / kawalan ng saysay / kawalang kabuluhan
このボタンはなに?

The fragments of statistics recorded in that report lacked context and, rather than justifying the conclusion, it became clear they were nonsense.

中国語(簡体字)の翻訳

报告中记载的那些统计片段缺乏语境,非但无法为结论提供正当性,反而明显毫无意义。

中国語(繁体字)の翻訳

該報告中所記載的統計片段缺乏脈絡,非但無法證成結論,反而明顯毫無意義。

韓国語訳

그 보고서에 기재된 통계의 단편들은 문맥이 결여되어 있어 결론을 정당화하기는커녕 오히려 무의미하다는 것이 분명했다.

ベトナム語訳

Những mảnh số liệu thống kê được ghi trong báo cáo đó thiếu bối cảnh, và thay vì biện minh cho các kết luận thì rõ ràng chúng còn vô nghĩa.

タガログ語訳

Ang mga piraso ng estadistika sa ulat na iyon ay walang konteksto, at sa halip na bigyang-katwiran ang mga konklusyon, malinaw na wala silang kahulugan.

このボタンはなに?
意味(1)

nonsense

意味(2)

meaninglessness

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★