最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
メイ
訓読み
く / る / らす
文字
第二学年配当漢字 漢字表記
日本語の意味
叫び声; 泣くこと
やさしい日本語の意味
いきものがなくことやものがおとをたてることをあらわすかんじ
中国語(簡体字)の意味
叫声(鸟兽等) / 鸣叫;啼叫 / (器物)发声;响
中国語(繁体字)の意味
(鳥獸)鳴叫、啼叫 / 發聲、作響(如鐘、鈴) / 叫喊、呼喊
韓国語の意味
울음소리 / 울기
インドネシア語
berbunyi / bersuara (hewan) / berdering
ベトナム語の意味
tiếng kêu, tiếng khóc / kêu, hót (tiếng động vật) / phát ra tiếng, vang lên (âm thanh, chuông)
タガログ語の意味
huni (tunog ng ibon o hayop) / hiyaw
このボタンはなに?

Can you hear that dog's cry?

中国語(簡体字)の翻訳

你能听到那只狗的叫声吗?

中国語(繁体字)の翻訳

你能聽到那隻狗的叫聲嗎?

韓国語訳

그 개가 짖는 소리가 들리나요?

インドネシア語訳

Apakah Anda mendengar suara anjing itu?

ベトナム語訳

Bạn có nghe thấy tiếng chó đó sủa không?

タガログ語訳

Naririnig mo ba ang tahol ng asong iyon?

このボタンはなに?
意味(1)

a cry; crying

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★