最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
ショウ
訓読み
ふえ / しょうのふえ
文字
日本語の意味
日本の宮廷音楽で使用されるフリーリードの木管楽器。マウスピースとオルガンのパイプに似た17本のパイプで構成されています。
やさしい日本語の意味
にほんのむかしのおんがくでつかう、くちでふくがっき。ほそいくだがたくさんある。
中国語(簡体字)の意味
簧管乐器,装配多根竹管,通过吹气发声。 / 日本雅乐用的自由簧管乐器,带吹口与十七根管。 / 口吹式多管乐器,音色近似管风琴。
中国語(繁体字)の意味
日本雅樂用的自由簧管樂器,具吹口與十七管 / 以簧片發聲的簧管樂器,結構類似管風琴音管
韓国語の意味
일본 궁정음악에서 쓰이는 자유리드 목관악기; 취구와 17개의 대나무관으로 구성됨 / 동아시아 전통의 입으로 부는 다관식 관악기
インドネシア語
alat musik tiup buluh bebas tradisional Jepang (shō) dengan 17 pipa / organ mulut Jepang yang digunakan dalam musik istana (gagaku)
ベトナム語の意味
Nhạc cụ hơi lưỡi gà tự do gồm 17 ống trúc, dùng trong nhạc cung đình Nhật Bản (shō). / Kèn miệng với ống ngậm và các ống phát âm tương tự ống đàn organ.
タガログ語の意味
organong bibig ng Hapon na may labimpitong tubo / instrumentong panghihip na may malayang reed, ginagamit sa musikang panghukuman ng Hapon
このボタンはなに?

He is good at playing the sho.

中国語(簡体字)の翻訳

他很会吹笙。

中国語(繁体字)の翻訳

他很會吹笙。

韓国語訳

그는 생을 잘 불어요.

インドネシア語訳

Dia pandai meniup shō.

ベトナム語訳

Anh ấy thổi shō rất giỏi.

タガログ語訳

Magaling siya sa pagtugtog ng shō.

このボタンはなに?

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★