最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひらがな
かわ
名詞
日本語の意味
川。大きな川。 / 麻雀で、各プレイヤーが捨て牌を並べた部分。捨て牌の列。
やさしい日本語の意味
まあじゃんのことばで、じぶんがすてたぱいのあつまるばしょ
中国語(簡体字)の意味
麻将中,指玩家的弃牌区 / 麻将中的弃牌堆 / 日本立直麻将术语:牌河
中国語(繁体字)の意味
(麻將)牌河,棄牌區 / 玩家面前的棄牌堆
韓国語の意味
마작에서 플레이어가 버린 패가 놓이는 자리 / 마작에서 각 플레이어의 버림패 더미
インドネシア語
tumpukan keping buangan pemain (mahjong) / barisan keping buangan (mahjong)
ベトナム語の意味
(mạt chược) “sông”: chỗ đặt các quân đã đánh ra của một người chơi / (mạt chược) đống/quần quân bỏ của người chơi / (mạt chược) bộ quân đánh ra (phế) của một người chơi
タガログ語の意味
sa Mahjong: tumpok ng itinapong tile ng manlalaro / tapunan ng tile ng manlalaro (sa Mahjong) / hanay ng mga itinapon na tile (sa Mahjong)
このボタンはなに?

There are many useful tiles in his river.

中国語(簡体字)の翻訳

他的河里有很多有用的牌。

中国語(繁体字)の翻訳

他的河裡有很多有用的牌。

韓国語訳

그의 버림패에는 유용한 패가 많이 있습니다.

インドネシア語訳

Di sungai buangannya ada banyak ubin yang berguna.

ベトナム語訳

Trong đống bài bỏ của anh ấy có rất nhiều quân bài hữu ích.

タガログ語訳

Maraming kapaki-pakinabang na mga tile ang nasa kanyang discard pile.

このボタンはなに?
意味(1)

(mahjong) river: a player's discard pile

romanization

error-unknown-tag

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★