最終更新日:2024/06/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひらがな
かさ / うん
名詞
日本語の意味
光冠、光の輪、暈(かさ)
やさしい日本語の意味
たいようやつきのまわりにうすいまるいひかりがみえること
中国語(簡体字)の意味
光晕 / 晕环
中国語(繁体字)の意味
圍繞太陽或月亮的光環 / 由大氣折射形成的環形光暈 / 日暈、月暈的總稱
韓国語の意味
해나 달 둘레에 생기는 고리 모양의 빛 / 광환 / 무리
インドネシア語
lingkaran cahaya di sekitar Matahari atau Bulan / cincin cahaya (fenomena atmosfer) di sekitar benda langit
ベトナム語の意味
quầng (vành sáng) quanh Mặt Trời hoặc Mặt Trăng / hào quang khí quyển / vầng sáng bao quanh thiên thể
タガログ語の意味
bilog na liwanag sa paligid ng araw o buwan / singsing ng liwanag sa kalangitan (bunga ng yelong ulap)
このボタンはなに?

She was moved when she saw the halo of the sun.

中国語(簡体字)の翻訳

她被太阳的日晕所打动。

中国語(繁体字)の翻訳

她看見日暈感動了。

韓国語訳

그녀는 해무리를 보고 감동했다.

インドネシア語訳

Dia terharu melihat halo matahari.

ベトナム語訳

Cô ấy xúc động khi nhìn thấy quầng sáng quanh mặt trời.

タガログ語訳

Naantig siya nang makita ang halo ng araw.

このボタンはなに?
意味(1)

halo (atmospheric phenomenon)

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★