最終更新日:2024/06/27

A thrombus has formed in his vena cava.

正解を見る

彼の大静脈には血栓ができてしまった。

編集履歴(0)
元となった例文

A thrombus has formed in his vena cava.

中国語(簡体字)の翻訳

他的大静脉形成了血栓。

中国語(繁体字)の翻訳

他的主靜脈形成了血栓。

韓国語訳

그의 대정맥에 혈전이 생겼다.

ベトナム語訳

Một huyết khối đã hình thành trong tĩnh mạch chủ của anh ấy.

タガログ語訳

May nabuo na pamumuo ng dugo sa kanyang malaking ugat.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★