I feel affection for the cuteness of that puppy.
中国語(簡体字)の翻訳
被那只小狗的可爱萌到了。
中国語(繁体字)の翻訳
被那隻小狗的可愛迷住了。
韓国語訳
그 강아지의 귀여움에 빠졌다.
インドネシア語訳
Aku suka kelucuan anak anjing itu.
ベトナム語訳
Mình mê sự dễ thương của chú chó con đó.
タガログ語訳
Sobrang nahuhumaling ako sa pagiging cute ng tuta.