元となった例文
Her hourglass figure is captivating men.
中国語(簡体字)の翻訳
她那丰满有致的身材吸引着男性。
中国語(繁体字)の翻訳
她那傲人的S曲線讓男性著迷。
韓国語訳
그녀의 봉·큐·봉 스타일이 남성들을 매혹하고 있다.
ベトナム語訳
Vóc dáng 'bon-kyu-bon' của cô ấy đang quyến rũ các đàn ông.
タガログ語訳
Ang kanyang 'bon-kyu-bon' na estilo ay humahalina sa mga lalaki.