I'm amazed at his good manner of spending money.
中国語(簡体字)の翻訳
他花钱非常大方,让人惊讶。
中国語(繁体字)の翻訳
他花錢大方,令人驚訝。
韓国語訳
그가 돈을 쓰는 데 아낌없는 모습에는 놀라게 된다.
ベトナム語訳
Thật ngạc nhiên trước việc anh ấy tiêu tiền thoải mái như vậy.
タガログ語訳
Nakakagulat kung gaano siya kadaling gumastos ng pera.