元となった例文
He started his life as an adult survivor.
中国語(簡体字)の翻訳
他开始了作为成人幸存者的生活。
中国語(繁体字)の翻訳
他開始以成人倖存者的身份生活。
韓国語訳
그는 성인 생존자로서의 삶을 시작했습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy bắt đầu cuộc sống với tư cách là một người sống sót khi trưởng thành.
タガログ語訳
Sinimulan niya ang buhay bilang isang nakaligtas na nasa hustong gulang.