最終更新日:2024/06/27
His hair was in a state of mekakure, completely hiding his eyes.
正解を見る
彼の髪はめかくれの状態で、彼の目は完全に隠れていました。
編集履歴(0)
元となった例文
His hair was in a state of mekakure, completely hiding his eyes.
中国語(簡体字)の翻訳
他的头发遮住了眼睛,他的眼睛完全被遮盖住了。
中国語(繁体字)の翻訳
他的頭髮垂到遮住了他的眼睛,他的眼睛完全被遮住了。
韓国語訳
그의 머리카락이 눈을 가린 상태여서 그의 눈은 완전히 가려져 있었다.
ベトナム語訳
Tóc anh ấy che phủ, khiến đôi mắt anh ấy hoàn toàn bị che khuất.
タガログ語訳
Ang buhok niya ay nakatabon sa mukha, at ang kanyang mga mata ay ganap na natakpan.