元となった例文
The building was bombed into bits, turning into a pile of rubble.
中国語(簡体字)の翻訳
那座建筑被爆炸摧毁,变成了一堆瓦砾。
中国語(繁体字)の翻訳
那棟建築被炸毀,變成了一座瓦礫堆。
韓国語訳
그 건물은 폭파되어 잔해 더미가 되었다.
インドネシア語訳
Bangunan itu diledakkan dan berubah menjadi tumpukan puing.
ベトナム語訳
Tòa nhà đó bị nổ phá, trở thành một đống đổ nát.
タガログ語訳
Ang gusali ay pinasabog at naging isang tambak ng mga guho.