元となった例文
He ran away like a fleeing warrior after losing the battle.
中国語(簡体字)の翻訳
他在战斗中失败,像落败的武士一样逃走了。
中国語(繁体字)の翻訳
他在戰鬥中敗北,像落魄的武士一樣逃走了。
韓国語訳
그는 전투에서 패해 낙오한 무사처럼 도망쳤다.
ベトナム語訳
Anh ta thất bại trong trận chiến và bỏ chạy như một chiến binh thất trận.
タガログ語訳
Natalo siya sa labanan at tumakas nang parang isang nalupig na samurai.