元となった例文
He likes to speak in banmal.
中国語(簡体字)の翻訳
他喜欢用随便的口气说话。
中国語(繁体字)の翻訳
他喜歡用非敬語(半語)說話。
韓国語訳
그는 반말을 쓰는 것을 좋아한다.
インドネシア語訳
Dia suka berbicara dalam bahasa informal.
ベトナム語訳
Anh ấy thích nói chuyện một cách thân mật (không dùng kính ngữ).
タガログ語訳
Mahilig siyang magsalita gamit ang banmal.