元となった例文
This logic gate is a basic component of electronic circuits.
中国語(簡体字)の翻訳
这个逻辑元件是、、电子电路的基本构成要素。。
中国語(繁体字)の翻訳
這個邏輯元件是、、電子電路的基本構成要素。。
韓国語訳
이 논리 소자는 전자 회로의 기본적인 구성 요소입니다.
ベトナム語訳
Các phần tử logic này là các thành phần cơ bản của mạch điện tử.
タガログ語訳
Ang elementong lohikal na ito ay isang pangunahing sangkap ng elektronikong sirkito.