元となった例文
Let's play fukuwarai at the New Year's party.
中国語(簡体字)の翻訳
在新年派对上一起玩福笑游戏吧。
中国語(繁体字)の翻訳
在新年派對上我們來玩福笑い吧。
韓国語訳
새해 파티에서 후쿠와라이를 합시다.
インドネシア語訳
Mari bermain fukuwarai di pesta Tahun Baru.
ベトナム語訳
Hãy chơi trò fukuwarai trong bữa tiệc mừng Năm Mới.
タガログ語訳
Maglaro tayo ng Fukuwarai sa pagdiriwang ng Bagong Taon.