He is enjoying the wealth of that country.
中国語(簡体字)の翻訳
他正在享受那个国家的财富。
中国語(繁体字)の翻訳
他享受那個國家的財富。
韓国語訳
그는 그 나라의 부를 누리고 있다.
インドネシア語訳
Dia menikmati kekayaan negara itu.
ベトナム語訳
Anh ấy đang hưởng thụ sự giàu có của quốc gia đó.
タガログ語訳
Tinatamasa niya ang yaman ng bansa.